Bản dịch của từ Prosome trong tiếng Việt
Prosome

Prosome (Noun)
Trong các loài giáp xác như copepod sống tự do hoặc một số loài kí sinh, 'prosome' là phần trước của cơ thể nằm trước khớp chính hoặc điểm uốn, bao gồm đầu và một số hoặc tất cả các đốt ngực; đối lập với 'urosome' (phần sau). Nói chung cũng tương đương với 'prosoma' — phần trước của thân.
In freeliving and some parasitic copepods the region of the body anterior to the main articulation or point of flexure including the head and some or all of the thoracic segments contrasted with urosome Also more generally prosoma.
Proteasome (hoặc đôi khi chỉ phần lõi của proteasome) là một phức hợp phân tử trong tế bào có chức năng phân hủy protein bị hỏng hoặc không cần thiết bằng cách cắt chúng thành các đoạn ngắn. Nói cách khác, nó là “máy hủy protein” bên trong tế bào chịu trách nhiệm tiêu hóa các protein theo quy trình có kiểm soát.
Proteasome occasionally also the core unit of a proteasome carrying the catalytic activity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "prosome" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh, mà thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như sinh học hoặc sinh thái học để miêu tả một nhóm động vật. Có thể hiểu "prosome" là một phần của cơ thể hoặc thuộc tính mà động vật hoặc thực vật có để thích ứng với môi trường sống của chúng. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt đáng kể trong ý nghĩa hoặc cách sử dụng.
Từ "prosome" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh, mà thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như sinh học hoặc sinh thái học để miêu tả một nhóm động vật. Có thể hiểu "prosome" là một phần của cơ thể hoặc thuộc tính mà động vật hoặc thực vật có để thích ứng với môi trường sống của chúng. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt đáng kể trong ý nghĩa hoặc cách sử dụng.
