Bản dịch của từ Protein shakes trong tiếng Việt

Protein shakes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protein shakes(Noun)

prˈəʊtɪn ʃˈeɪks
ˈproʊˌtin ˈʃeɪks
01

Một loại đồ uống được pha bằng cách trộn bột protein với nước, sữa hoặc một loại chất lỏng khác, thường được tiêu thụ bởi các vận động viên hoặc những người muốn bổ sung chế độ ăn uống của mình bằng protein.

A drink made by mixing protein powder with water milk or another liquid often consumed by athletes or those seeking to supplement their diet with protein

Ví dụ
02

Một loại đồ uống bổ sung dinh dưỡng chứa protein, thường được sử dụng sau khi tập thể dục.

A nutrient drink that provides protein usually taken after exercise

Ví dụ
03

Một loại đồ uống thay thế bữa ăn hoặc bổ sung thường giàu protein.

A meal replacement or supplement drink typically rich in protein

Ví dụ