Bản dịch của từ Protein shakes trong tiếng Việt
Protein shakes
Noun [U/C]

Protein shakes(Noun)
prˈəʊtɪn ʃˈeɪks
ˈproʊˌtin ˈʃeɪks
01
Một loại đồ uống được pha bằng cách trộn bột protein với nước, sữa hoặc một loại chất lỏng khác, thường được tiêu thụ bởi các vận động viên hoặc những người muốn bổ sung chế độ ăn uống của mình bằng protein.
A drink made by mixing protein powder with water milk or another liquid often consumed by athletes or those seeking to supplement their diet with protein
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại đồ uống thay thế bữa ăn hoặc bổ sung thường giàu protein.
A meal replacement or supplement drink typically rich in protein
Ví dụ
