Anh - Việt

Bản dịch của từ Pubs trong tiếng Việt

pubs

Noun

pubs (Noun)

/pˈʌbz/
/ˈpəbz/
AI

Nghĩa 01

Quán rượu là nơi mọi người có thể mua và uống đồ uống có cồn và đôi khi ăn đồ ăn

A pub is a place where people can buy and drink alcoholic drinks and sometimes eat food

Ví dụ
Nhiều quán rượu ở Dublin tổ chức các buổi gặp gỡ xã hội cho sinh viên đại học.Many pubs in Dublin host social meetings for university students.
Các quán rượu ở Seoul không chỉ phục vụ thức ăn trong các sự kiện xã hội.Pubs in Seoul do not serve only food during social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quán rượu thường là nơi tụ họp xã hội trong cộng đồng

Pubs often serve as social gathering places in communities

Ví dụ
Các quán rượu giúp cư dân Manchester gặp nhau hằng tuần để thảo luận.Pubs bring Manchester residents together for weekly discussion groups.
Các quán rượu trong cộng đồng nhỏ không ngăn cư dân kết bạn.Pubs in small communities do not prevent residents from building friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Các quán rượu thường có khu vực quầy bar và có thể cung cấp các hoạt động giải trí như nhạc sống hoặc đố vui

Pubs typically have a bar area and may offer entertainment like live music or quizzes

Ví dụ
Nhiều quán rượu ở Anh có nhạc sống, giúp người trẻ xây dựng các mối quan hệ xã hội.Many British pubs offer live music, helping young adults build social connections.
Một số quán rượu trong thành phố không tổ chức cuộc thi đố vui, nên sinh viên chọn quán cà phê yên tĩnh hơn.Some city pubs do not host quizzes, so students choose quieter cafes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh