Anh - Việt
pubs
Noun
pubs (Noun)
/pˈʌbz/
/ˈpəbz/
AI
Ví dụ
Nhiều quán rượu ở Dublin tổ chức các buổi gặp gỡ xã hội cho sinh viên đại học.Many pubs in Dublin host social meetings for university students.
Các quán rượu ở Seoul không chỉ phục vụ thức ăn trong các sự kiện xã hội.Pubs in Seoul do not serve only food during social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các quán rượu giúp cư dân Manchester gặp nhau hằng tuần để thảo luận.Pubs bring Manchester residents together for weekly discussion groups.
Các quán rượu trong cộng đồng nhỏ không ngăn cư dân kết bạn.Pubs in small communities do not prevent residents from building friendships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều quán rượu ở Anh có nhạc sống, giúp người trẻ xây dựng các mối quan hệ xã hội.Many British pubs offer live music, helping young adults build social connections.
Một số quán rượu trong thành phố không tổ chức cuộc thi đố vui, nên sinh viên chọn quán cà phê yên tĩnh hơn.Some city pubs do not host quizzes, so students choose quieter cafes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa