Bản dịch của từ Qr code ticket trong tiếng Việt
Qr code ticket

Qr code ticket(Noun)
Một mã đọc được bằng máy gồm các ô vuông đen và trắng, thường được sử dụng để lưu trữ URL hoặc thông tin khác để thiết bị camera của điện thoại thông minh có thể đọc được.
A machinereadable code consisting of an array of black and white squares typically used for storing URLs or other information for reading by a smartphone camera
Một vé được trình bày dưới dạng mã QR, có thể quét để vào cửa hoặc xác nhận sự có mặt.
A ticket that is represented in the form of a QR code which can be scanned to gain access or verify attendance
Một phương pháp quản lý vé sử dụng mã QR một cách hiệu quả cho việc quét và lấy thông tin.
A method of managing ticketing that efficiently uses QR codes for scanning and information retrieval
