quarter final
Adjective
quarter final (Adjective)
/kwˈɔɹtɚfˌɪn/
/kwˈɔɹtɚfˌɪn/
AI
Ví dụ
Trận đấu tứ kết rất căng thẳng.The quarter final match was intense.
Cô ấy đã giữ vững vị trí của mình trong vòng tứ kết.She secured her spot in the quarter final round.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tứ kết là vòng đấu trong các giải thể thao, thường diễn ra trước vòng bán kết, trong đó tám đội hoặc cá nhân tranh tài để giành quyền đi tiếp. Từ "quarterfinal" được sử dụng rộng rãi trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ âm, người Anh có thể phát âm số "quarter" với âm /kwɔːtə/, trong khi người Mỹ phát âm là /ˈkwɔrtər/. Tứ kết thường là điểm nóng của sự cạnh tranh và thể hiện trình độ cao của các vận động viên hoặc đội tuyển tham gia.