Bản dịch của từ Queer men trong tiếng Việt

Queer men

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Queer men(Phrase)

kwˈiə mˈɛn
ˈkwɪr ˈmɛn
01

Cũng có thể chỉ những người đàn ông thể hiện những biểu hiện hoặc hành vi giới tính phi truyền thống.

Can also refer to men who exhibit nontraditional gender expressions or behaviors

Ví dụ
02

Được sử dụng trong bối cảnh văn hóa rộng hơn để thách thức những quan niệm truyền thống về nam tính và sự dị tính.

Used in a broader cultural context to challenge traditional notions of masculinity and heterosexuality

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để mô tả những người đàn ông tự nhận mình là thành viên của cộng đồng LGBTQ, bao gồm một loạt các xu hướng tình dục và bản sắc giới tính đa dạng.

A term used to describe men who identify as members of the LGBTQ community encompassing a diverse range of sexual orientations and gender identities

Ví dụ