Bản dịch của từ Quit hope trong tiếng Việt
Quit hope
Noun [U/C] Verb

Quit hope(Noun)
kwˈɪt hˈəʊp
ˈkwɪt ˈhoʊp
Ví dụ
03
Một kỳ vọng rằng một điều gì đó sẽ xảy ra.
An expectation that something will happen
Ví dụ
Quit hope

Một kỳ vọng rằng một điều gì đó sẽ xảy ra.
An expectation that something will happen