Bản dịch của từ Radiata trong tiếng Việt

Radiata

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radiata(Noun)

ɹˌeɪdiˈɑtə
ɹˌeɪdiˈɑtə
01

Tên loài cây thông Monterey (thông radiata) — một loài thông được trồng nhiều để lấy gỗ, nguồn gốc từ vùng ven biển California nhưng được trồng rộng rãi ở nhiều nơi khác.

In full radiata pine Monterey pine.

蒙特雷松

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhóm động vật có cấu trúc cơ thể mang tính đối xứng tròn (đối xứng tỏa tròn). Thuật ngữ này thường dùng để chỉ tập hợp các loài như thủy tức, sứa, sao biển... (trong ngữ cảnh lịch sử/giải phẫu học, “Radiata” là tên nhóm bao gồm các động vật có đối xứng tròn như các loài ruột khoang và chân đầu), và cũng có thể dùng để gọi từng cá thể thuộc nhóm này.

Treated as plural A major group of animals containing invertebrates whose body plan shows a radial structure originally a division including coelenterates echinoderms and various intestinal and other worms now historical now a group comprising the cnidarians and ctenophores Also in form radiata animals of this group collectively or individually.

放射状动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh