Bản dịch của từ Radiata trong tiếng Việt
Radiata

Radiata(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhóm động vật có cấu trúc cơ thể mang tính đối xứng tròn (đối xứng tỏa tròn). Thuật ngữ này thường dùng để chỉ tập hợp các loài như thủy tức, sứa, sao biển... (trong ngữ cảnh lịch sử/giải phẫu học, “Radiata” là tên nhóm bao gồm các động vật có đối xứng tròn như các loài ruột khoang và chân đầu), và cũng có thể dùng để gọi từng cá thể thuộc nhóm này.
Treated as plural A major group of animals containing invertebrates whose body plan shows a radial structure originally a division including coelenterates echinoderms and various intestinal and other worms now historical now a group comprising the cnidarians and ctenophores Also in form radiata animals of this group collectively or individually.
放射状动物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "radiata" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "tỏa ra" hoặc "lan tỏa". Trong sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các nhóm động vật hoặc thực vật phát triển theo hướng tỏa ra từ một điểm trung tâm, chẳng hạn như trong phân loại của các lớp động vật như Echinodermata. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cả hai đều sử dụng "radiata" trong các ngữ cảnh khoa học với nghĩa tương tự.
Từ "radiata" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "radiatus", có nghĩa là "tỏa ra" hoặc "phát ra". Trong tiếng Latinh, gốc từ "radius" có nghĩa là "tia" hoặc "góc", thể hiện ý tưởng về sự phát tán hoặc sự lan tỏa. Trong ngữ cảnh sinh học, "radiata" thường được sử dụng để chỉ nhóm động vật biển như nhím biển và san hô, nơi những cấu trúc thân thể tỏa ra từ một điểm trung tâm, thể hiện rõ nét tính chất lan tỏa trong cấu trúc và phát triển của chúng.
Từ "radiata" ít xuất hiện trong các thành phần của bài thi IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học và động vật học, nơi các nhà nghiên cứu mô tả các loài sinh vật có cấu trúc phân nhánh hoặc đối xứng tỏa ra từ tâm. Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về động vật biển, như động vật thân mềm và san hô, thể hiện sự phân loại và mô tả đặc điểm sinh học.
Từ "radiata" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "tỏa ra" hoặc "lan tỏa". Trong sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các nhóm động vật hoặc thực vật phát triển theo hướng tỏa ra từ một điểm trung tâm, chẳng hạn như trong phân loại của các lớp động vật như Echinodermata. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cả hai đều sử dụng "radiata" trong các ngữ cảnh khoa học với nghĩa tương tự.
Từ "radiata" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "radiatus", có nghĩa là "tỏa ra" hoặc "phát ra". Trong tiếng Latinh, gốc từ "radius" có nghĩa là "tia" hoặc "góc", thể hiện ý tưởng về sự phát tán hoặc sự lan tỏa. Trong ngữ cảnh sinh học, "radiata" thường được sử dụng để chỉ nhóm động vật biển như nhím biển và san hô, nơi những cấu trúc thân thể tỏa ra từ một điểm trung tâm, thể hiện rõ nét tính chất lan tỏa trong cấu trúc và phát triển của chúng.
Từ "radiata" ít xuất hiện trong các thành phần của bài thi IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học và động vật học, nơi các nhà nghiên cứu mô tả các loài sinh vật có cấu trúc phân nhánh hoặc đối xứng tỏa ra từ tâm. Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về động vật biển, như động vật thân mềm và san hô, thể hiện sự phân loại và mô tả đặc điểm sinh học.
