Bản dịch của từ Random bricks trong tiếng Việt

Random bricks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random bricks(Noun)

rˈændəm brˈɪks
ˈrændəm ˈbrɪks
01

Một quân cờ thường được sử dụng trong các trò chơi board game, thường đại diện cho các nguồn tài nguyên.

A game piece used in various board games often representing resources

Ví dụ
02

Một loại vật liệu xây dựng được làm từ đất sét, cát hoặc các thành phần tổng hợp khác, thường được định hình thành các khối chữ nhật và được sử dụng trong xây dựng.

A building material made from clay sand or other aggregates typically molded into rectangular blocks and used in construction

Ví dụ
03

Một thuật ngữ ẩn dụ để chỉ những thứ vững chắc, có bản chất cơ bản hoặc nền tảng.

A metaphorical term for something solid substantial or foundational in nature

Ví dụ