Bản dịch của từ Random bricks trong tiếng Việt
Random bricks
Noun [U/C]

Random bricks(Noun)
rˈændəm brˈɪks
ˈrændəm ˈbrɪks
Ví dụ
02
Một loại vật liệu xây dựng được làm từ đất sét, cát hoặc các thành phần tổng hợp khác, thường được định hình thành các khối chữ nhật và được sử dụng trong xây dựng.
A building material made from clay sand or other aggregates typically molded into rectangular blocks and used in construction
Ví dụ
03
Một thuật ngữ ẩn dụ để chỉ những thứ vững chắc, có bản chất cơ bản hoặc nền tảng.
A metaphorical term for something solid substantial or foundational in nature
Ví dụ
