Bản dịch của từ Ratify commission trong tiếng Việt

Ratify commission

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ratify commission(Noun)

rˈætɪfˌaɪ kəmˈɪʃən
ˈrætəˌfaɪ kəˈmɪʃən
01

Một sự cấp phép chính thức hoặc quyền hạn để thực hiện một nhiệm vụ nhất định.

An official grant or authority to perform a certain task

Ví dụ
02

Một thỏa thuận chính thức giữa các bên

A formal agreement between parties

Ví dụ
03

Một tài liệu phác thảo trách nhiệm và quyền hạn của một cá nhân hoặc tổ chức

A document outlining the responsibilities and powers of a person or organization

Ví dụ

Ratify commission(Verb)

rˈætɪfˌaɪ kəmˈɪʃən
ˈrætəˌfaɪ kəˈmɪʃən
01

Một quyết định chính thức hoặc quyền hạn để thực hiện một nhiệm vụ nhất định.

To adopt or enact legislation

Ví dụ
02

Một tài liệu nêu rõ trách nhiệm và quyền lực của một cá nhân hoặc tổ chức.

To validate a treaty or agreement

Ví dụ
03

Một thỏa thuận chính thức giữa các bên

To confirm or give formal approval to

Ví dụ