Bản dịch của từ Rationalize trong tiếng Việt
Rationalize

Rationalize(Verb)
Làm cho (một công ty, quy trình hoặc ngành) hoạt động hiệu quả hơn, đặc biệt bằng cách loại bỏ nhân sự hoặc thiết bị thừa.
Make (a company, process, or industry) more efficient, especially by dispensing with superfluous personnel or equipment.
Chuyển đổi (một hàm hoặc biểu thức) sang dạng hữu tỉ.
Convert (a function or expression) to a rational form.
Dạng động từ của Rationalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rationalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rationalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Rationalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rationalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Rationalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rationalize" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "rationalis", có nghĩa là làm cho lý trí hóa hoặc có lý. Trong toán học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ quá trình loại bỏ căn bậc hai trong mẫu số của một phân số. Trong khi đó, trong ngữ cảnh tâm lý học và xã hội, "rationalize" đề cập đến việc biện minh cho hành động hoặc cảm xúc bằng lý do hợp lý. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hoặc nghĩa.
Từ "rationalize" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rationalis", có nghĩa là "thuộc về lý trí". Từ "rationalis" được hình thành từ "ratio", tức là "lý do" hoặc "tính toán". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong triết học và toán học, đặc biệt là để chỉ quá trình làm rõ và hợp lý hóa một luận điểm hay một phương pháp. Ngày nay, "rationalize" thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý học và lý thuyết quản lý nhằm chỉ việc biện minh cho hành động hoặc quyết định bằng lý do hợp lý.
Từ "rationalize" xuất hiện với tần suất trung bình trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, khi thí sinh cần trình bày lý do hoặc giải thích cho quan điểm của mình. Trong ngữ cảnh học thuật, "rationalize" thường được sử dụng để mô tả việc củng cố các quyết định hoặc chiến lược bằng lý lẽ hợp lý. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học và kinh tế, liên quan đến việc hợp lý hóa hành vi hoặc quyết định tài chính.
Họ từ
"Rationalize" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "rationalis", có nghĩa là làm cho lý trí hóa hoặc có lý. Trong toán học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ quá trình loại bỏ căn bậc hai trong mẫu số của một phân số. Trong khi đó, trong ngữ cảnh tâm lý học và xã hội, "rationalize" đề cập đến việc biện minh cho hành động hoặc cảm xúc bằng lý do hợp lý. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hoặc nghĩa.
Từ "rationalize" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rationalis", có nghĩa là "thuộc về lý trí". Từ "rationalis" được hình thành từ "ratio", tức là "lý do" hoặc "tính toán". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong triết học và toán học, đặc biệt là để chỉ quá trình làm rõ và hợp lý hóa một luận điểm hay một phương pháp. Ngày nay, "rationalize" thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý học và lý thuyết quản lý nhằm chỉ việc biện minh cho hành động hoặc quyết định bằng lý do hợp lý.
Từ "rationalize" xuất hiện với tần suất trung bình trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, khi thí sinh cần trình bày lý do hoặc giải thích cho quan điểm của mình. Trong ngữ cảnh học thuật, "rationalize" thường được sử dụng để mô tả việc củng cố các quyết định hoặc chiến lược bằng lý lẽ hợp lý. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học và kinh tế, liên quan đến việc hợp lý hóa hành vi hoặc quyết định tài chính.
