Bản dịch của từ Rationalize trong tiếng Việt

Rationalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rationalize(Verb)

ɹˈæʃənəlˌɑɪz
ɹˈæʃənˌl̩ɑɪz
01

Cố gắng giải thích hoặc biện minh cho một hành vi hay thái độ bằng những lý do có vẻ hợp lý về mặt logic, dù những lý do đó có thể không phù hợp hoặc không đúng sự thật.

Attempt to explain or justify (behaviour or an attitude) with logical reasons, even if these are not appropriate.

用逻辑理由来解释或辩解(行为或态度)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sắp xếp lại, tinh gọn một công ty/quy trình/ngành để hoạt động hiệu quả hơn, thường bằng cách loại bỏ nhân sự, máy móc hoặc phần không cần thiết.

Make (a company, process, or industry) more efficient, especially by dispensing with superfluous personnel or equipment.

使公司或流程更高效,去掉多余人员或设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Biến một hàm số hoặc biểu thức thành dạng hữu tỉ (tức là dưới dạng phân thức của đa thức hoặc biểu thức không chứa căn vô tỉ), thường để đơn giản hóa hoặc thuận tiện cho tính toán.

Convert (a function or expression) to a rational form.

将函数或表达式转化为有理形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rationalize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rationalize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rationalized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rationalized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rationalizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rationalizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ