Bản dịch của từ Rear ended trong tiếng Việt

Rear ended

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rear ended(Verb)

ɹˈɪɹ ˈɛndəd
ɹˈɪɹ ˈɛndəd
01

Đụng vào phía sau của phương tiện khác khi lái xe thường dẫn đến va chạm.

Hitting the back of another car while driving, usually during a collision.

在开车时撞到另一辆车的后部,通常意味着发生了碰撞。

Ví dụ
02

Theo dõi ai đó quá gần, thường là không giữ khoảng cách an toàn.

People who follow others closely often don't keep a safe distance.

靠得太近的人,通常不会保持安全距离。

Ví dụ
03

Đối mặt với hậu quả tiêu cực do hành động hoặc tình huống của ai đó gây ra thường một cách bất ngờ.

Facing the negative consequences caused by someone's actions or circumstances is often unexpected.

面对某人行为或情况造成的负面后果,往往来得毫无预料。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh