Bản dịch của từ Reciprocitarian trong tiếng Việt
Reciprocitarian

Reciprocitarian(Adjective)
Thuộc về chủ trương hoặc tính chất của những người ủng hộ trao đổi có đi có lại (reciprocity) trong thương mại; liên quan đến lý thuyết hoặc hành vi trao đổi có qua có lại giữa các bên.
Of relating to or characteristic of reciprocitarians or of the theory of reciprocity in trade.
与互惠主义者及其贸易互惠理论相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Reciprocitarian(Noun)
Người theo chủ trương đối đáp thương mại — tức là người ủng hộ việc áp dụng biện pháp đối ứng trong thương mại (ví dụ áp thuế quan để đạt điều kiện thương mại có lợi đôi bên). Trong bối cảnh lịch sử chính trị Anh, còn chỉ người ủng hộ bảo hộ mậu dịch; ở Bắc Mỹ lịch sử có nghĩa ngược là người phản đối thuế quan (ủng hộ tự do thương mại).
A person who advocates reciprocal conditions in trade specifically a British Politics a person who believes in the use of tariffs to secure mutually beneficial conditions in trade a protectionist now historical b North American an opponent of tariffs a proponent or supporter of free trade.
主张互惠贸易的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reciprocitarian" chỉ một triết lý hoặc nguyên tắc trong đó các bên tham gia cam kết thực hiện các hành động tương tự hoặc đồng đẳng với nhau, thường trong bối cảnh của giao dịch hay hợp tác. Mặc dù từ này không phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nguyên tắc tương tự có thể được nhắc đến bằng các thuật ngữ khác như "reciprocity". Khi sử dụng, "reciprocitarian" có thể mang tính học thuật và lí thuyết, thường gặp trong các cuộc thảo luận về đạo đức hoặc kinh tế.
Từ "reciprocitarian" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reciprocus", nghĩa là "quay trở lại" hoặc "đổi chiều". Cấu trúc của từ này phản ánh khái niệm về sự đối ứng và tương hỗ. Trong lịch sử, từ này thường được liên kết với các nguyên tắc xã hội và kinh tế nhấn mạnh sự trao đổi công bằng giữa các bên. Ngày nay, "reciprocitarian" được sử dụng để chỉ những người ủng hộ các mối quan hệ dựa trên sự tương hỗ và công bằng trong tương tác xã hội.
Từ "reciprocitarian" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong bối cảnh các nghiên cứu xã hội học và triết học, nơi đề cập đến nguyên tắc tương hỗ trong quan hệ xã hội và chính trị. Từ này thường liên quan đến các cuộc thảo luận về công bằng và sự công nhận lẫn nhau trong các mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Từ "reciprocitarian" chỉ một triết lý hoặc nguyên tắc trong đó các bên tham gia cam kết thực hiện các hành động tương tự hoặc đồng đẳng với nhau, thường trong bối cảnh của giao dịch hay hợp tác. Mặc dù từ này không phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nguyên tắc tương tự có thể được nhắc đến bằng các thuật ngữ khác như "reciprocity". Khi sử dụng, "reciprocitarian" có thể mang tính học thuật và lí thuyết, thường gặp trong các cuộc thảo luận về đạo đức hoặc kinh tế.
Từ "reciprocitarian" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reciprocus", nghĩa là "quay trở lại" hoặc "đổi chiều". Cấu trúc của từ này phản ánh khái niệm về sự đối ứng và tương hỗ. Trong lịch sử, từ này thường được liên kết với các nguyên tắc xã hội và kinh tế nhấn mạnh sự trao đổi công bằng giữa các bên. Ngày nay, "reciprocitarian" được sử dụng để chỉ những người ủng hộ các mối quan hệ dựa trên sự tương hỗ và công bằng trong tương tác xã hội.
Từ "reciprocitarian" ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong bối cảnh các nghiên cứu xã hội học và triết học, nơi đề cập đến nguyên tắc tương hỗ trong quan hệ xã hội và chính trị. Từ này thường liên quan đến các cuộc thảo luận về công bằng và sự công nhận lẫn nhau trong các mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm.
