Bản dịch của từ Reckless endangerment trong tiếng Việt

Reckless endangerment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reckless endangerment(Noun)

ɹˈɛkləs ɛndˈeɪndʒɚmənt
ɹˈɛkləs ɛndˈeɪndʒɚmənt
01

Hành vi hoặc tội phạm tạo ra rủi ro gây hại cho người khác do hành vi liều lĩnh.

The act or crime of creating a risk of harm to others through reckless behavior.

Ví dụ
02

Thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi làm tăng rủi ro gây hại cho người khác mà không quan tâm đến an toàn.

A legal term referring to conduct that increases the risk of harm to others without regard for safety.

Ví dụ
03

Tội danh đặt người khác vào nguy cơ bị thương hoặc chết do hành động liều lĩnh.

The offense of putting another person at risk of injury or death due to reckless actions.

Ví dụ