Bản dịch của từ Recognized man trong tiếng Việt

Recognized man

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recognized man(Noun)

rˈɛkəɡnˌaɪzd mˈæn
ˈrɛkəɡˌnaɪzd ˈmæn
01

Một thành viên của loài người được phân biệt với các loài động vật khác nhờ vào sự phát triển trí tuệ vượt trội.

A member of the human species distinguished from other animals by superior mental development

被认为拥有更高级智力发展的物种,区别于其他动物的人类

Ví dụ
02

Một danh hiệu hoặc thuật ngữ thể hiện sự tôn trọng dành cho một người đàn ông trưởng thành.

A title or term of respect used for an adult male human being

这是用来表达对成年的男性的尊重的头衔或用语。

Ví dụ
03

Một người được công nhận hoặc xác định bởi người khác, thường theo cách chính thức.

A person who is acknowledged or identified by others often in a formal way

一个被他人认可或确认身份的人,通常是以正式的方式。

Ví dụ

Recognized man(Adjective)

rˈɛkəɡnˌaɪzd mˈæn
ˈrɛkəɡˌnaɪzd ˈmæn
01

Một người mà được người khác công nhận hoặc xác định, thường là theo cách chính thức.

Having been acknowledged or accepted as valid or legitimate

被承认或接受为有效或合法

Ví dụ
02

Một thành viên của loài người được phân biệt với các loài động vật khác nhờ sự phát triển trí tuệ vượt trội.

Famous or wellknown in a particular context

在特定情境中闻名或众所周知

Ví dụ
03

Một danh hiệu hoặc thuật ngữ thể hiện sự tôn trọng dành cho một người đàn ông trưởng thành.

Identified or known especially through previous encounters

这是用来表示对一位成熟男性的尊重的头衔或用语。

Ví dụ