Bản dịch của từ Recognized man trong tiếng Việt
Recognized man

Recognized man(Noun)
Một thành viên của loài người được phân biệt với các loài động vật khác nhờ vào sự phát triển trí tuệ vượt trội.
A member of the human species distinguished from other animals by superior mental development
被认为拥有更高级智力发展的物种,区别于其他动物的人类
Recognized man(Adjective)
Một người mà được người khác công nhận hoặc xác định, thường là theo cách chính thức.
Having been acknowledged or accepted as valid or legitimate
被承认或接受为有效或合法
Một thành viên của loài người được phân biệt với các loài động vật khác nhờ sự phát triển trí tuệ vượt trội.
Famous or wellknown in a particular context
在特定情境中闻名或众所周知
Một danh hiệu hoặc thuật ngữ thể hiện sự tôn trọng dành cho một người đàn ông trưởng thành.
Identified or known especially through previous encounters
这是用来表示对一位成熟男性的尊重的头衔或用语。
