Anh - Việt

Bản dịch của từ Rehab trong tiếng Việt

rehab

VerbNoun

rehab (Verb)

/ɹˈihæb/
/ɹˈihæb/
AI

Nghĩa 01

Phục hồi, tái phục chế hoặc giúp người/điều gì đó trở lại trạng thái bình thường, khỏe mạnh hoặc hoạt động được như trước.

Rehabilitate or restore.

Ví dụ
Anh ấy cần phục hồi đầu gối bị thương trước cuộc thi.He needs to rehab his injured knee before the competition.
Cô ấy từ chối phục hồi sự nghiện rượu của mình.She refuses to rehab her addiction to alcohol.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rehab (Noun)

/ɹˈihæb/
/ɹˈihæb/
AI

Nghĩa 01

Một chương trình điều trị dành cho người nghiện ma túy hoặc rượu, thường kéo dài và diễn ra tại cơ sở nội trú nơi người bệnh được chăm sóc, cai nghiện và phục hồi sức khỏe tinh thần, thể chất và xã hội.

A course of treatment for drug or alcohol dependence typically at a residential facility.

Ví dụ
Cô ấy đã hoàn thành chương trình phục hồi để vượt qua nghiện ngập.She completed a rehab program to overcome her addiction.
Anh ấy từ chối đi phục hồi mặc dù gia đình van xin.He refused to go to rehab despite his family's pleas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tòa nhà hoặc công trình đã được tu sửa, phục hồi lại tình trạng tốt hơn — sửa chữa, cải tạo để trở lại sử dụng được.

A building that has been rehabilitated or restored.

Ví dụ
Nhà máy cũ đã được biến thành trung tâm phục hồi cho cựu chiến binh.The old factory was turned into a rehab center for veterans.
Hội đồng thị trấn quyết định không tu sửa tòa nhà phục hồi lịch sử.The town council decided not to renovate the historic rehab.

Nghĩa 03

Sự hỗ trợ tài chính do Cơ quan phục hồi (Rehabilitation Department) cung cấp cho cựu chiến binh trở về sau Thế chiến II để giúp họ ổn định cuộc sống.

Financial assistance provided by the Rehabilitation Department established to support returned servicemen after the Second World War.

Ví dụ
Cô ấy đã nộp đơn xin hỗ trợ tài chính để giúp cho việc phục hồi sau chiến tranh.She applied for rehab to help with her post-war recovery.
Anh ấy đã bị từ chối hỗ trợ tài chính do thiếu tài liệu từ chiến tranh.He was denied rehab due to lack of documentation from the war.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh