Bản dịch của từ Rehab trong tiếng Việt
Rehab

Rehab(Noun)
Một chương trình điều trị dành cho người nghiện ma túy hoặc rượu, thường kéo dài và diễn ra tại cơ sở nội trú nơi người bệnh được chăm sóc, cai nghiện và phục hồi sức khỏe tinh thần, thể chất và xã hội.
A course of treatment for drug or alcohol dependence typically at a residential facility.
Một tòa nhà hoặc công trình đã được tu sửa, phục hồi lại tình trạng tốt hơn — sửa chữa, cải tạo để trở lại sử dụng được.
A building that has been rehabilitated or restored.
Sự hỗ trợ tài chính do Cơ quan phục hồi (Rehabilitation Department) cung cấp cho cựu chiến binh trở về sau Thế chiến II để giúp họ ổn định cuộc sống.
Financial assistance provided by the Rehabilitation Department established to support returned servicemen after the Second World War.
Rehab(Verb)
Phục hồi, tái phục chế hoặc giúp người/điều gì đó trở lại trạng thái bình thường, khỏe mạnh hoặc hoạt động được như trước.
Rehabilitate or restore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "rehab" là viết tắt của "rehabilitation", thường dùng để chỉ quá trình phục hồi sức khoẻ thể chất hoặc tinh thần sau chấn thương hoặc bệnh tật. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong bối cảnh vật lý và tâm lý, bao gồm điều trị nghiện. Ở Anh và Mỹ, từ "rehab" thường được sử dụng tương tự, nhưng "rehabilitation" được ưa chuộng hơn trong văn viết chính thức của British English. Trong khi đó, trong tiếng Mỹ, "rehab" là một thuật ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và có thể được hiểu theo nghĩa hẹp hơn liên quan đến phục hồi thuốc.
Từ "rehab" xuất phát từ chữ "rehabilitation", có gốc từ tiếng Latin "rehabilitare", nghĩa là khôi phục. "Re-" có nghĩa là lại, và "habilitare" có nghĩa là làm cho có khả năng. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20, nổi bật trong lĩnh vực y tế và tâm lý học để chỉ quá trình hồi phục sức khỏe thể chất và tinh thần cho những người sau chấn thương hoặc nghiện. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh đến việc tái hòa nhập và phát triển cá nhân.
Từ "rehab" thường xuất hiện trong bối cảnh giáo dục và sức khỏe, đặc biệt trong các bài kiểm tra IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có tần suất trung bình, liên quan đến việc phục hồi chức năng hoặc cai nghiện. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được dùng để thảo luận về các chương trình phục hồi, chăm sóc sức khỏe tâm thần, và ý nghĩa xã hội của việc hỗ trợ những người mắc chứng nghiện. Từ này cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.
Từ "rehab" là viết tắt của "rehabilitation", thường dùng để chỉ quá trình phục hồi sức khoẻ thể chất hoặc tinh thần sau chấn thương hoặc bệnh tật. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong bối cảnh vật lý và tâm lý, bao gồm điều trị nghiện. Ở Anh và Mỹ, từ "rehab" thường được sử dụng tương tự, nhưng "rehabilitation" được ưa chuộng hơn trong văn viết chính thức của British English. Trong khi đó, trong tiếng Mỹ, "rehab" là một thuật ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và có thể được hiểu theo nghĩa hẹp hơn liên quan đến phục hồi thuốc.
Từ "rehab" xuất phát từ chữ "rehabilitation", có gốc từ tiếng Latin "rehabilitare", nghĩa là khôi phục. "Re-" có nghĩa là lại, và "habilitare" có nghĩa là làm cho có khả năng. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20, nổi bật trong lĩnh vực y tế và tâm lý học để chỉ quá trình hồi phục sức khỏe thể chất và tinh thần cho những người sau chấn thương hoặc nghiện. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh đến việc tái hòa nhập và phát triển cá nhân.
Từ "rehab" thường xuất hiện trong bối cảnh giáo dục và sức khỏe, đặc biệt trong các bài kiểm tra IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có tần suất trung bình, liên quan đến việc phục hồi chức năng hoặc cai nghiện. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được dùng để thảo luận về các chương trình phục hồi, chăm sóc sức khỏe tâm thần, và ý nghĩa xã hội của việc hỗ trợ những người mắc chứng nghiện. Từ này cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.
