Bản dịch của từ Remote support trong tiếng Việt

Remote support

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remote support(Noun)

rɪmˈəʊt səpˈɔːt
rɪˈmoʊt ˈsəˌpɔrt
01

Một dịch vụ cho phép kỹ thuật viên truy cập hệ thống máy tính từ một vị trí khác để khắc phục sự cố hoặc cung cấp hướng dẫn

A service that allows technicians to access a computer system from a different location to fix issues or provide guidance

Ví dụ
02

Hành động giúp ai đó giải quyết vấn đề máy tính từ xa

The action of helping someone with computer problems remotely

Ví dụ
03

Hỗ trợ được cung cấp bởi nhân viên hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng từ xa, thường qua internet hoặc điện thoại

Assistance provided by technical support staff to users over a distance often via internet or telephone

Ví dụ