Bản dịch của từ Replay mode trong tiếng Việt

Replay mode

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Replay mode(Phrase)

rɪplˈeɪ mˈəʊd
ˈrɛˌpɫeɪ ˈmoʊd
01

Trạng thái của một thiết bị hoặc ứng dụng hệ thống cho phép lặp lại các hành động đã được ghi lại trước đó.

The state of a system device or application that allows for the repetition of previously recorded actions

Ví dụ
02

Một tính năng trong trò chơi video hoặc phương tiện truyền thông cho phép người chơi hoặc người xem xem hoặc phát lại một chuỗi cảnh một lần nữa.

A feature in video games or media that permits the player or viewer to watch or play back a sequence again

Ví dụ
03

Một chức năng trong phần mềm cho phép người dùng xem lại hoặc mô phỏng các hành động đã xảy ra trước đó.

A function in software that enables users to review or simulate actions that have previously taken place

Ví dụ