Bản dịch của từ Resting bitch face trong tiếng Việt

Resting bitch face

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resting bitch face(Noun)

ɹˈɛstɨŋ bˈɪtʃ fˈeɪs
ɹˈɛstɨŋ bˈɪtʃ fˈeɪs
01

Được sử dụng để mô tả ai đó có nét mặt tự nhiên có vẻ không thân thiện hoặc khó gần, mặc dù họ rất thoải mái hoặc hài lòng.

Used to describe someone whose natural facial expression may appear unfriendly or unapproachable despite being relaxed or content.

Ví dụ
02

Một nét mặt đặc trưng bởi vẻ ngoài có vẻ tức giận hoặc khó chịu, thường bị hiểu nhầm là biểu hiện thù địch khi điều đó không có chủ ý.

A facial expression characterized by a seemingly angry or annoyed appearance often mistakenly perceived as an expression of hostility when it is not intended.

Ví dụ
03

Thường được tham khảo trong các cuộc thảo luận về cách diễn giải giao tiếp phi ngôn ngữ.

Often referenced in discussions about interpretations of nonverbal communication.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh