Bản dịch của từ Revalorization trong tiếng Việt
Revalorization

Revalorization (Noun)
Trong kinh tế: hành động hoặc quá trình định lại giá trị, thường là nâng giá hoặc định giá mới cho một hàng hóa, tài sản hoặc tiền tệ (ví dụ: nâng giá trị của một đồng tiền). Nói cách khác, là việc tái định giá (thường là tăng) giá trị/giá cả của một loại tài sản.
Economics The action or process of establishing a new especially a higher price or value for a commodity asset etc a new valuation specifically revaluation of a currency an instance of this.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Revalorization là một thuật ngữ trong kinh tế học và xã hội học, chỉ việc tái định giá hoặc công nhận giá trị của một tài sản, sản phẩm hoặc hiện tượng nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thay đổi giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua sự công nhận mới về giá trị xã hội hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng hay viết thuật ngữ này.
Revalorization là một thuật ngữ trong kinh tế học và xã hội học, chỉ việc tái định giá hoặc công nhận giá trị của một tài sản, sản phẩm hoặc hiện tượng nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thay đổi giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua sự công nhận mới về giá trị xã hội hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng hay viết thuật ngữ này.
