Bản dịch của từ Revalorization trong tiếng Việt

Revalorization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revalorization(Noun)

ɹivˌælɚəzˈeɪʃən
ɹivˌælɚəzˈeɪʃən
01

Trong kinh tế: hành động hoặc quá trình định lại giá trị, thường là nâng giá hoặc định giá mới cho một hàng hóa, tài sản hoặc tiền tệ (ví dụ: nâng giá trị của một đồng tiền). Nói cách khác, là việc tái định giá (thường là tăng) giá trị/giá cả của một loại tài sản.

Economics The action or process of establishing a new especially a higher price or value for a commodity asset etc a new valuation specifically revaluation of a currency an instance of this.

重新估值

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình đánh giá lại một sự vật, ý tưởng hoặc giá trị nào đó theo hướng tích cực hơn, gán cho nó một giá trị hoặc tầm quan trọng mới.

The assigning of a new or renewed worth or importance to something a reevaluation in more positive terms.

重新赋予价值或重要性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh