Bản dịch của từ Revealed vehicle trong tiếng Việt

Revealed vehicle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revealed vehicle(Noun)

rɪvˈiːld vˈɛhɪkəl
rɪˈviɫd ˈvɛhɪkəɫ
01

Một phương tiện giao thông, thường là một loại xe có bánh, được vận hành bởi động cơ hoặc mô-tơ.

A means of transportation typically a wheeled conveyance that is powered by an engine or motor

Ví dụ
02

Một vật dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa.

An object used for transporting people or goods

Ví dụ
03

Một phương tiện mà qua đó một cái gì đó được thể hiện hoặc thực hiện.

A medium through which something is expressed or carried out

Ví dụ

Revealed vehicle(Verb)

rɪvˈiːld vˈɛhɪkəl
rɪˈviɫd ˈvɛhɪkəɫ
01

Một phương tiện giao thông, thường là một loại xe có bánh, được vận hành bởi một động cơ.

To make something known to others

Ví dụ
02

Một phương tiện mà qua đó một điều gì đó được thể hiện hoặc thực hiện.

To disclose information or facts that were previously confidential or secret

Ví dụ
03

Một vật dụng được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa.

To show or demonstrate something that was hidden or not evident

Ví dụ