Bản dịch của từ Reviewed processing trong tiếng Việt

Reviewed processing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reviewed processing(Noun)

rɪvjˈuːd prˈəʊsɛsɪŋ
rivˈjud ˈproʊˈsɛsɪŋ
01

Hành động nhìn lại một điều gì đó để đánh giá hoặc phê bình.

The act of looking back over something for evaluation or criticism

Ví dụ
02

Quá trình xem xét lại một vấn đề nào đó

The process of reassessing something

Ví dụ
03

Một đánh giá hoặc kiểm tra chính thức về điều gì đó

A formal assessment or examination of something

Ví dụ

Reviewed processing(Verb)

rɪvjˈuːd prˈəʊsɛsɪŋ
rivˈjud ˈproʊˈsɛsɪŋ
01

Một đánh giá hoặc khảo sát chính thức về một vấn đề nào đó.

To look back on or reconsider something critically

Ví dụ
02

Quá trình đánh giá lại một cái gì đó

To read or look at something again usually to make changes

Ví dụ
03

Hành động xem xét lại một điều gì đó để đánh giá hoặc chỉ trích.

To examine or assess something in order to evaluate its quality or performance

Ví dụ