Bản dịch của từ Rhetorical question trong tiếng Việt

Rhetorical question

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhetorical question(Noun)

ɹɨtˈɔɹɨkəl kwˈɛstʃən
ɹɨtˈɔɹɨkəl kwˈɛstʃən
01

Một câu hỏi có hiệu lực, không cần câu trả lời.

A question asked for effect not requiring an answer.

Ví dụ
02

Một hình thức tu từ trong đó một phát biểu được đặt ra như một câu hỏi nhằm đưa ra quan điểm hơn là gợi ra một câu trả lời.

A figure of speech in which a statement is posed as a question to make a point rather than to elicit a response.

Ví dụ
03

Một công cụ được sử dụng trong văn bản thuyết phục để kích thích suy nghĩ và thu hút sự chú ý đến một vấn đề cụ thể.

A device used in persuasive writing to provoke thought and draw attention to a particular issue.

Ví dụ

Dạng danh từ của Rhetorical question (Noun)

SingularPlural

Rhetorical question

Rhetorical questions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh