Bản dịch của từ Robin trong tiếng Việt
Robin
Noun [U/C]

Robin(Noun)
rˈəʊbɪn
ˈroʊbɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Tên của một người thường được sử dụng một cách không chính thức hoặc như một biệt danh.
A person’s name often used informally or as a nickname
Ví dụ
