Bản dịch của từ Roi (return on investment) trong tiếng Việt

Roi (return on investment)

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roi (return on investment)(Noun)

rˈɔɪ rɪtˈɜːn ˈɒn ˈɪnvəstmˌɛntk
ˈroʊ ˈrɛtɝn ˈɑn ˌɪnˈvɛstmənts
01

Lợi nhuận hoặc thua lỗ phát sinh so với số tiền đã đầu tư thường được thể hiện dưới dạng phần trăm.

The gain or loss generated relative to the amount invested often expressed as a percentage

Ví dụ
02

Một chỉ số tài chính phổ biến để so sánh khả năng sinh lời của các khoản đầu tư khác nhau.

A common financial metric for comparing the profitability of different investments

Ví dụ
03

Một chỉ số được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc lợi nhuận của một khoản đầu tư, được tính bằng tỷ lệ giữa lợi nhuận ròng và chi phí ban đầu của khoản đầu tư.

A measure used to evaluate the efficiency or profitability of an investment calculated as the ratio of net profit to the initial cost of the investment

Ví dụ