roll out the red carpet
Phrase
roll out the red carpet (Phrase)
/ɹˈoʊl ˈaʊt ðə ɹˈɛd kˈɑɹpət/
/ɹˈoʊl ˈaʊt ðə ɹˈɛd kˈɑɹpət/
AI
Ví dụ
Họ đã trải thảm đỏ cho chuyến thăm của thị trưởng tuần trước.They rolled out the red carpet for the mayor's visit last week.
Họ đã không trải thảm đỏ cho những khách không mời.They did not roll out the red carpet for the uninvited guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thành phố đã trải thảm đỏ cho các quan chức đang thăm.The city rolled out the red carpet for the visiting dignitaries.
Họ không trải thảm đỏ cho những vị khách không mời.They did not roll out the red carpet for the uninvited guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ trải thảm đỏ cho sự xuất hiện của tân thị trưởng.They rolled out the red carpet for the new mayor's arrival.
Họ không trải thảm đỏ cho những khách không mời.They did not roll out the red carpet for the uninvited guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "roll out the red carpet" có nghĩa là chào đón một cách long trọng, đặc biệt là trong các sự kiện quan trọng hoặc khi có sự hiện diện của nhân vật nổi tiếng. Cụm từ này có nguồn gốc từ thực hành trải thảm đỏ cho các vị khách quý. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách phát âm và phong cách diễn đạt trong những ngữ cảnh văn hóa có thể khác nhau.