Bản dịch của từ Roll out the red carpet trong tiếng Việt

Roll out the red carpet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roll out the red carpet(Phrase)

ɹˈoʊl ˈaʊt ðə ɹˈɛd kˈɑɹpət
ɹˈoʊl ˈaʊt ðə ɹˈɛd kˈɑɹpət
01

Tiến hành đãi ngộ đặc biệt hoặc tiếp đãi ai đó, thường để thể hiện sự kính trọng hoặc tôn vinh.

Offering special treatment or hospitality to someone, often to show respect or honor.

款待某人,通常是出于尊重或表示敬意的特殊招待或礼遇。

Ví dụ
02

Chào đón ai đó một cách trang trọng hoặc hoa mỹ, thường được sử dụng trong các tình huống trang nghiêm.

To give someone a grand or elaborate welcome, often used in formal settings.

以盛大或精心的方式迎接某人,通常用于正式场合。

Ví dụ
03

Làm cho ai đó cảm thấy quan trọng và được trân trọng bằng cách đón tiếp nồng hậu.

Make someone feel valued and appreciated by giving them a warm welcome.

用热情的欢迎让人们感受到自己的重要和被珍惜。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh