Anh - Việt

Bản dịch của từ Roll out the red carpet trong tiếng Việt

roll out the red carpet

Phrase

roll out the red carpet (Phrase)

/ɹˈoʊl ˈaʊt ðə ɹˈɛd kˈɑɹpət/
/ɹˈoʊl ˈaʊt ðə ɹˈɛd kˈɑɹpət/
AI

Nghĩa 01

Cung cấp sự đối xử đặc biệt hoặc lòng hiếu khách cho ai đó, thường để thể hiện sự tôn trọng hoặc vinh danh.

To provide special treatment or hospitality to someone, often to show respect or honor.

Ví dụ
Họ đã trải thảm đỏ cho chuyến thăm của thị trưởng tuần trước.They rolled out the red carpet for the mayor's visit last week.
Họ đã không trải thảm đỏ cho những khách không mời.They did not roll out the red carpet for the uninvited guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chào đón ai đó một cách hoành tráng hoặc công phu, thường sử dụng trong các tình huống trang trọng.

To welcome someone in a grand or elaborate manner, often used in formal situations.

Ví dụ
Thành phố đã trải thảm đỏ cho các quan chức đang thăm.The city rolled out the red carpet for the visiting dignitaries.
Họ không trải thảm đỏ cho những vị khách không mời.They did not roll out the red carpet for the uninvited guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho ai đó cảm thấy quan trọng và được trân trọng bằng cách cho họ một sự chào đón nồng nhiệt.

To make someone feel important and valued by giving them a warm reception.

Ví dụ
Họ trải thảm đỏ cho sự xuất hiện của tân thị trưởng.They rolled out the red carpet for the new mayor's arrival.
Họ không trải thảm đỏ cho những khách không mời.They did not roll out the red carpet for the uninvited guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh