Bản dịch của từ Run out of breath trong tiếng Việt

Run out of breath

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run out of breath(Phrase)

ʐˈʌn ˈaʊt ˈɒf brˈiːθ
ˈrən ˈaʊt ˈɑf ˈbrɛθ
01

Đến mức không thể thở tốt hoặc gặp khó khăn trong việc thở

To reach a point where one cannot breathe well or has difficulty in breathing

Ví dụ
02

Kiệt sức đến mức không còn khả năng hít thở do vận động thể chất

To exhaust ones ability to take in air through physical exertion

Ví dụ
03

Trở nên rất mệt mỏi và không thể tiếp tục do hoạt động thể chất quá căng thẳng

To become very tired and unable to continue due to intense physical activity

Ví dụ