Bản dịch của từ Sacred instrument trong tiếng Việt

Sacred instrument

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sacred instrument(Noun)

sˈeɪkəd ˈɪnstrəmənt
ˈseɪkɝd ˈɪnstrəmənt
01

Một đối tượng được coi là thiêng liêng hoặc xứng đáng được tôn trọng, thường được sử dụng trong các nghi thức tôn giáo.

An object considered holy or deserving of reverence often used in religious rituals

Ví dụ
02

Một thiết bị, đặc biệt là thiết bị tạo ra âm nhạc, có ý nghĩa đặc biệt trong một cộng đồng hoặc tôn giáo.

A device especially one for making music that holds a special significance in a community or religion

Ví dụ
03

Một công cụ hoặc dụng cụ có bản chất thiêng liêng hoặc tâm linh thường được sử dụng trong các nghi lễ hoặc thờ cúng.

A tool or implement of a divine or spiritual nature often used in ceremonies or worship

Ví dụ