ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Safe discharge
Một thuật ngữ được dùng để mô tả quá trình bệnh nhân được phép rời khỏi cơ sở y tế.
A term used to describe the process of a patient being allowed to leave a healthcare facility
Hành động thả một người ra khỏi giam giữ hoặc chăm sóc y tế mà không cần nghĩa vụ tiếp theo.
The act of releasing someone from custody or medical care without further obligation
Một cụm từ chỉ ra rằng điều gì đó đang được thực hiện theo cách đảm bảo an toàn.
A phrase indicating that something is being done in a manner that ensures safety