Bản dịch của từ Safe discharge trong tiếng Việt

Safe discharge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safe discharge(Phrase)

sˈeɪf dˈɪʃɑːdʒ
ˈseɪf ˈdɪʃɑrdʒ
01

Một thuật ngữ được dùng để mô tả quá trình bệnh nhân được phép rời khỏi cơ sở y tế.

A term used to describe the process of a patient being allowed to leave a healthcare facility

Ví dụ
02

Hành động thả một người ra khỏi giam giữ hoặc chăm sóc y tế mà không cần nghĩa vụ tiếp theo.

The act of releasing someone from custody or medical care without further obligation

Ví dụ
03

Một cụm từ chỉ ra rằng điều gì đó đang được thực hiện theo cách đảm bảo an toàn.

A phrase indicating that something is being done in a manner that ensures safety

Ví dụ