Bản dịch của từ Scanty commencement trong tiếng Việt

Scanty commencement

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scanty commencement(Noun)

skˈɑːnti kəmˈɛnsmənt
ˈskænti kəˈmɛnsmənt
01

Hành động khởi đầu hoặc bắt đầu

The act of starting or beginning

Ví dụ
02

Khởi đầu hoặc bắt đầu của một điều gì đó

The beginning or start of something

Ví dụ
03

Một buổi lễ trang trọng để đánh dấu sự khởi đầu của một cái gì đó, đặc biệt là một học kỳ.

A formal ceremony to mark the start of something especially an academic term

Ví dụ

Scanty commencement(Adjective)

skˈɑːnti kəmˈɛnsmənt
ˈskænti kəˈmɛnsmənt
01

Hành động bắt đầu hoặc khởi đầu

Limited in quantity or extent

Ví dụ
02

Một buổi lễ trang trọng để đánh dấu sự khởi đầu của một điều gì đó, đặc biệt là một kỳ học.

Scarcely or hardly any meager

Ví dụ
03

Sự khởi đầu của một cái gì đó

Barely sufficient or adequate insufficient

Ví dụ