Bản dịch của từ Scrummage trong tiếng Việt

Scrummage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrummage(Noun)

skɹˈʌmɪdʒ
skɹˈʌmɪdʒ
01

Trong bóng bầu dục: một đội hình có trật tự của các cầu thủ tiền đạo cúi xuống, khoác tay vào nhau và đẩy vai đối phương, mỗi đội cố gắng giành quyền kiểm soát bóng — tức là một "scrum" (đấu xô).

Rugby An ordered formation of forwards typically bending down binding to one another with their arms and pushing opponents shoulder to shoulder in which each side aims to gain control of the ball a scrum.

Ví dụ
02

Trong bóng bầu dục Mỹ, 'scrummage' là từ hiếm dùng để chỉ một pha giao bóng lại (scrimmage) — tức là điểm bắt đầu hoặc pha bóng tấn công giữa hai đội từ vị trí đặt bóng.

American football rare A scrimmage.

Ví dụ
03

Từ cũ/ít dùng nghĩa là một cuộc ẩu đả, xô xát thô bạo (giống “scrimmage” – một cuộc đánh nhau lộn xộn).

Dated form of scrimmage “a rough fight”.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh