Bản dịch của từ Seahorse trong tiếng Việt
Seahorse

Seahorse(Noun)
Một loài cá biển nhỏ có lớp mai xương phân đoạn, thân đứng thẳng, đuôi cuộn có thể bám giữ, mõm dài hình ống và đầu giống đầu ngựa; con đực có túi ấp trứng để trứng phát triển.
A small marine fish with segmented bony armour an upright posture a curled prehensile tail a tubular snout and a head and neck suggestive of a horse The male has a brood pouch in which the eggs develop.
海马是一种小型海洋鱼类,具有马头和卷曲的尾巴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Seahorse (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Seahorse | Seahorses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cá ngựa (seahorse) là một loài cá thuộc họ Syngnathidae, nổi bật với hình dáng đặc trưng giống ngựa và khả năng bơi ngửa. Chúng sống chủ yếu ở các vùng nước nông ven biển và có màu sắc đa dạng như vàng, nâu và xanh lá. Trong khi từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, âm "h" thường được nhấn mạnh hơn, trong khi ở Mỹ, phát âm nhẹ nhàng hơn.
Từ "seahorse" xuất phát từ kết hợp của hai từ tiếng Anh: "sea" (biển) và "horse" (ngựa). Căn nguyên Latin của "horse" là "equus", có nghĩa là ngựa, trong khi "sea" không có nguồn gốc Latin mà từ từ tiếng Anh cổ "sǣ". Từ thế kỷ 15, "seahorse" được sử dụng để chỉ loài cá thuộc chi Hippocampus, với hình dáng tương tự như ngựa, phản ánh sự kết hợp giữa môi trường sống dưới nước và hình thái của sinh vật này. Sự tương đồng này giải thích cho tên gọi hiện tại.
Từ "seahorse" (con cá ngựa) có tần suất sử dụng không đồng đều trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong văn bản mô tả sinh học hoặc bài thuyết trình về động vật biển. Trong phần Nói và Viết, "seahorse" có thể được đề cập đến trong ngữ cảnh bảo tồn hoặc nghiên cứu về động vật quý hiếm. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong tài liệu khoa học, giáo dục về môi trường và sinh thái học biển.
Cá ngựa (seahorse) là một loài cá thuộc họ Syngnathidae, nổi bật với hình dáng đặc trưng giống ngựa và khả năng bơi ngửa. Chúng sống chủ yếu ở các vùng nước nông ven biển và có màu sắc đa dạng như vàng, nâu và xanh lá. Trong khi từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, âm "h" thường được nhấn mạnh hơn, trong khi ở Mỹ, phát âm nhẹ nhàng hơn.
Từ "seahorse" xuất phát từ kết hợp của hai từ tiếng Anh: "sea" (biển) và "horse" (ngựa). Căn nguyên Latin của "horse" là "equus", có nghĩa là ngựa, trong khi "sea" không có nguồn gốc Latin mà từ từ tiếng Anh cổ "sǣ". Từ thế kỷ 15, "seahorse" được sử dụng để chỉ loài cá thuộc chi Hippocampus, với hình dáng tương tự như ngựa, phản ánh sự kết hợp giữa môi trường sống dưới nước và hình thái của sinh vật này. Sự tương đồng này giải thích cho tên gọi hiện tại.
Từ "seahorse" (con cá ngựa) có tần suất sử dụng không đồng đều trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong văn bản mô tả sinh học hoặc bài thuyết trình về động vật biển. Trong phần Nói và Viết, "seahorse" có thể được đề cập đến trong ngữ cảnh bảo tồn hoặc nghiên cứu về động vật quý hiếm. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong tài liệu khoa học, giáo dục về môi trường và sinh thái học biển.
