Bản dịch của từ Secondary genomic finding trong tiếng Việt
Secondary genomic finding

Secondary genomic finding (Noun)
Secondary genomic findings can reveal hidden health risks in patients.
Những phát hiện di truyền thứ cấp có thể tiết lộ nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn.
Secondary genomic findings do not always affect treatment decisions for patients.
Những phát hiện di truyền thứ cấp không phải lúc nào cũng ảnh hưởng đến quyết định điều trị.
What are the implications of secondary genomic findings for patient care?
Những tác động của các phát hiện di truyền thứ cấp đối với việc chăm sóc bệnh nhân là gì?
Những kết quả từ giải trình tự gen có thể cung cấp thông tin bổ sung ngoài đột biến chính đang được nghiên cứu.
Findings from genomic sequencing that can provide additional information beyond the primary mutation being studied.
Secondary genomic findings can reveal hidden health risks in patients.
Các phát hiện di truyền thứ cấp có thể tiết lộ rủi ro sức khỏe tiềm ẩn.
Secondary genomic findings do not always lead to clear treatment options.
Các phát hiện di truyền thứ cấp không phải lúc nào cũng dẫn đến lựa chọn điều trị rõ ràng.
What are the implications of secondary genomic findings for public health?
Ý nghĩa của các phát hiện di truyền thứ cấp đối với sức khỏe cộng đồng là gì?
Secondary genomic findings can reveal unexpected health risks for individuals.
Kết quả di truyền thứ cấp có thể tiết lộ rủi ro sức khỏe bất ngờ.
Doctors did not expect secondary genomic findings during the patient's testing.
Các bác sĩ không mong đợi kết quả di truyền thứ cấp trong quá trình xét nghiệm.
Are secondary genomic findings important for social health discussions?
Kết quả di truyền thứ cấp có quan trọng cho các cuộc thảo luận về sức khỏe xã hội không?