Bản dịch của từ Secondary genomic finding trong tiếng Việt

Secondary genomic finding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secondary genomic finding (Noun)

sˈɛkəndˌɛɹi dʒənˈɑmɨk fˈaɪndɨŋ
sˈɛkəndˌɛɹi dʒənˈɑmɨk fˈaɪndɨŋ
01

Một thay đổi di truyền không phải là mục tiêu chính của một xét nghiệm gen nhưng có thể có ý nghĩa đối với sức khỏe hoặc điều trị của bệnh nhân.

A genetic alteration that is not the primary target of a genomic test but may have implications for the patient's health or treatment.

Ví dụ

Secondary genomic findings can reveal hidden health risks in patients.

Những phát hiện di truyền thứ cấp có thể tiết lộ nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn.

Secondary genomic findings do not always affect treatment decisions for patients.

Những phát hiện di truyền thứ cấp không phải lúc nào cũng ảnh hưởng đến quyết định điều trị.

What are the implications of secondary genomic findings for patient care?

Những tác động của các phát hiện di truyền thứ cấp đối với việc chăm sóc bệnh nhân là gì?

02

Những kết quả từ giải trình tự gen có thể cung cấp thông tin bổ sung ngoài đột biến chính đang được nghiên cứu.

Findings from genomic sequencing that can provide additional information beyond the primary mutation being studied.

Ví dụ

Secondary genomic findings can reveal hidden health risks in patients.

Các phát hiện di truyền thứ cấp có thể tiết lộ rủi ro sức khỏe tiềm ẩn.

Secondary genomic findings do not always lead to clear treatment options.

Các phát hiện di truyền thứ cấp không phải lúc nào cũng dẫn đến lựa chọn điều trị rõ ràng.

What are the implications of secondary genomic findings for public health?

Ý nghĩa của các phát hiện di truyền thứ cấp đối với sức khỏe cộng đồng là gì?

03

Kết quả phát sinh từ xét nghiệm di truyền có liên quan lâm sàng nhưng không được dự đoán hoặc tìm kiếm trong quá trình xét nghiệm.

Results that emerge from genetic testing which are clinically relevant but were not anticipated or sought during the testing process.

Ví dụ

Secondary genomic findings can reveal unexpected health risks for individuals.

Kết quả di truyền thứ cấp có thể tiết lộ rủi ro sức khỏe bất ngờ.

Doctors did not expect secondary genomic findings during the patient's testing.

Các bác sĩ không mong đợi kết quả di truyền thứ cấp trong quá trình xét nghiệm.

Are secondary genomic findings important for social health discussions?

Kết quả di truyền thứ cấp có quan trọng cho các cuộc thảo luận về sức khỏe xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Secondary genomic finding cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Secondary genomic finding

Không có idiom phù hợp