Bản dịch của từ Selector trong tiếng Việt

Selector

Noun [U/C] Noun [C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selector(Noun)

sɪlˈɛktəɹ
sɪlˈɛktəɹ
01

Người hoặc vật dùng để chọn/ lựa; người chịu trách nhiệm chọn hoặc dụng cụ/thiết bị dùng để chọn một trong nhiều lựa chọn.

A person or thing that selects.

选择者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Selector(Noun Countable)

sɪlˈɛktəɹ
sɪlˈɛktəɹ
01

Một thiết bị hoặc bộ phận dùng để chọn giữa các tùy chọn khác nhau; dùng để bật/tắt hoặc chuyển đổi lựa chọn.

A device used to choose between options.

选择器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Selector(Verb)

sɪlˈɛktəɹ
sɪlˈɛktəɹ
01

Chọn ai đó hoặc chọn cái gì đó từ một nhóm người hoặc vật, thường vì cho rằng người hoặc vật đó phù hợp nhất cho một công việc hoặc mục đích cụ thể.

To choose someone or something from a group of people or things usually because you think they are best suited for a particular job or purpose.

从一组中选择最合适的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Selector(Adjective)

sɪlˈɛktəɹ
sɪlˈɛktəɹ
01

Liên quan đến khả năng chọn lựa chính xác và hợp lệ giữa các lựa chọn; mô tả việc chọn đúng mục/thao tác phù hợp trong một tập hợp tùy chọn.

Relating to the ability to make precise and valid choices among options.

与选择能力相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ