Bản dịch của từ Selector trong tiếng Việt
Selector

Selector(Noun)
Selector(Noun Countable)
Selector(Verb)
Chọn ai đó hoặc chọn cái gì đó từ một nhóm người hoặc vật, thường vì cho rằng người hoặc vật đó phù hợp nhất cho một công việc hoặc mục đích cụ thể.
To choose someone or something from a group of people or things usually because you think they are best suited for a particular job or purpose.
从一组中选择最合适的人或物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Selector(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "selector" trong tiếng Anh chỉ một đối tượng hoặc công cụ được sử dụng để lựa chọn hoặc xác định một hoặc nhiều thành phần trong một tập hợp hoặc hệ thống. Trong công nghệ thông tin, "selector" thường đề cập đến một phần trong mã CSS hoặc một phần tử trong cấu trúc dữ liệu. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết, và được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh công nghệ, lập trình và thiết kế.
Từ "selector" xuất phát từ gốc Latin "selectus", có nghĩa là "lựa chọn". Trong tiếng Latin, "selectus" là phân từ quá khứ của động từ "seligere" (lựa chọn, phân loại). Việc sử dụng từ "selector" trong tiếng Anh bắt đầu từ thế kỷ 19, gần gũi với nghĩa "người hoặc vật có khả năng lựa chọn". Hiện nay, từ này thường được sử dụng trong công nghệ thông tin để chỉ các thuật toán hoặc công cụ có khả năng chọn lọc thông tin, phản ánh sự phát triển từ nghĩa gốc.
"Selector" là một từ ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài thi Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, thường chỉ đến các đối tượng hoặc yếu tố được lựa chọn từ một tập hợp lớn hơn, chẳng hạn như trong lập trình web (CSS) hoặc phân tích dữ liệu. Trong văn cảnh chuyên ngành, "selector" thường liên quan đến việc xác định hoặc thu hẹp lựa chọn nhằm phục vụ cho mục đích phân tích hoặc tác động.
Họ từ
Từ "selector" trong tiếng Anh chỉ một đối tượng hoặc công cụ được sử dụng để lựa chọn hoặc xác định một hoặc nhiều thành phần trong một tập hợp hoặc hệ thống. Trong công nghệ thông tin, "selector" thường đề cập đến một phần trong mã CSS hoặc một phần tử trong cấu trúc dữ liệu. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết, và được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh công nghệ, lập trình và thiết kế.
Từ "selector" xuất phát từ gốc Latin "selectus", có nghĩa là "lựa chọn". Trong tiếng Latin, "selectus" là phân từ quá khứ của động từ "seligere" (lựa chọn, phân loại). Việc sử dụng từ "selector" trong tiếng Anh bắt đầu từ thế kỷ 19, gần gũi với nghĩa "người hoặc vật có khả năng lựa chọn". Hiện nay, từ này thường được sử dụng trong công nghệ thông tin để chỉ các thuật toán hoặc công cụ có khả năng chọn lọc thông tin, phản ánh sự phát triển từ nghĩa gốc.
"Selector" là một từ ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài thi Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, thường chỉ đến các đối tượng hoặc yếu tố được lựa chọn từ một tập hợp lớn hơn, chẳng hạn như trong lập trình web (CSS) hoặc phân tích dữ liệu. Trong văn cảnh chuyên ngành, "selector" thường liên quan đến việc xác định hoặc thu hẹp lựa chọn nhằm phục vụ cho mục đích phân tích hoặc tác động.
