selector
NounNoun CountableVerbAdjective
selector (Noun)
/sɪlˈɛktəɹ/
/sɪlˈɛktəɹ/
AI
Ví dụ
Người chọn đã chọn Maria cho dự án phục vụ cộng đồng tuần trước.The selector chose Maria for the community service project last week.
Người chọn đã không chọn John cho chương trình tình nguyện năm nay.The selector did not pick John for the volunteer program this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
selector (Noun Countable)
/sɪlˈɛktəɹ/
/sɪlˈɛktəɹ/
AI
Ví dụ
Bảng chọn cho khảo sát rất dễ sử dụng và hiểu.The selector for the survey was easy to use and understand.
Bảng chọn không bao gồm tất cả các tùy chọn nhân khẩu học cần thiết.The selector did not include all the demographic options we needed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
selector (Verb)
/sɪlˈɛktəɹ/
/sɪlˈɛktəɹ/
AI
Ví dụ
Ban hội đồng sẽ chọn ứng viên tốt nhất cho học bổng.The committee will selector the best candidate for the scholarship.
Họ không chọn ai mà không có quy trình phỏng vấn kỹ lưỡng.They do not selector anyone without a thorough interview process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
selector (Adjective)
/sɪlˈɛktəɹ/
/sɪlˈɛktəɹ/
AI
Ví dụ
Tiêu chí lựa chọn cho các chương trình xã hội phải rõ ràng và cụ thể.The selector criteria for social programs must be clear and specific.
Nhiều người không đủ lựa chọn khi chọn các hoạt động xã hội.Many people are not selector enough when choosing social activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "selector" trong tiếng Anh chỉ một đối tượng hoặc công cụ được sử dụng để lựa chọn hoặc xác định một hoặc nhiều thành phần trong một tập hợp hoặc hệ thống. Trong công nghệ thông tin, "selector" thường đề cập đến một phần trong mã CSS hoặc một phần tử trong cấu trúc dữ liệu. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết, và được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh công nghệ, lập trình và thiết kế.