Bản dịch của từ Senior boys trong tiếng Việt

Senior boys

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Senior boys(Noun)

sˈiːnjɐ bˈɔɪz
ˈsinjɝ ˈbɔɪz
01

Một nhóm nam sinh viên lớn tuổi đang ở năm cuối trung học phổ thông hoặc đại học.

A group of older male students in their final year of high school or college

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để chỉ những người đàn ông lớn tuổi, thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ vị thế hoặc chức vụ.

A term for older male individuals often used in various contexts to denote status or rank

Ví dụ
03

Những người đàn ông trẻ tuổi có trách nhiệm hoặc quyền hạn lớn hơn do độ tuổi hoặc kinh nghiệm của họ.

Young men who have greater responsibility or authority due to their age or experience

Ví dụ