Bản dịch của từ Set test trong tiếng Việt
Set test
Noun [U/C] Verb

Set test(Noun)
sˈɛt tˈɛst
ˈsɛt ˈtɛst
01
Một bộ sưu tập các đồ vật hoặc vật phẩm được sắp xếp lại với nhau cho một mục đích nào đó
A collection of items or objects arranged together for a purpose
一组为了某个目的重新整理的物品或物件集合
Ví dụ
Ví dụ
Set test(Verb)
sˈɛt tˈɛst
ˈsɛt ˈtɛst
Ví dụ
02
Một tập hợp các câu hỏi hoặc nhiệm vụ được thiết kế để đo lường kiến thức, kỹ năng hoặc khả năng
To establish or fix something in a particular state
Ví dụ
