Bản dịch của từ Set test trong tiếng Việt

Set test

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set test(Noun)

sˈɛt tˈɛst
ˈsɛt ˈtɛst
01

Một bộ sưu tập các đồ vật hoặc vật phẩm được sắp xếp lại với nhau cho một mục đích nào đó

A collection of items or objects arranged together for a purpose

一组为了某个目的重新整理的物品或物件集合

Ví dụ
02

Một tập hợp các câu hỏi hoặc nhiệm vụ được thiết kế để đo lường kiến thức, kỹ năng hoặc khả năng

A group of questions or tasks designed to measure knowledge skills or abilities

这是一系列旨在评估知识、技能或能力的问题或任务集合。

Ví dụ
03

Một số lần nhất định của một bài tập

A specific number of repetitions of an exercise

某个特定次数的练习重复

Ví dụ

Set test(Verb)

sˈɛt tˈɛst
ˈsɛt ˈtɛst
01

Một tập hợp các vật phẩm hoặc đối tượng được sắp xếp lại với nhau vì một mục đích nào đó

To place in a specified position or condition

Ví dụ
02

Một tập hợp các câu hỏi hoặc nhiệm vụ được thiết kế để đo lường kiến thức, kỹ năng hoặc khả năng

To establish or fix something in a particular state

Ví dụ
03

Một số lần lặp lại cụ thể của một bài tập

To determine or decide upon

某个练习的具体重复次数

Ví dụ