Bản dịch của từ Share chemistry trong tiếng Việt
Share chemistry
Noun [U/C] Phrase

Share chemistry(Noun)
ʃˈeə kˈɛmɪstri
ˈʃɛr ˈkɛmɪstri
Ví dụ
02
Một khoản đầu tư vào một công ty được đại diện bởi cổ phiếu.
An investment in a company represented by shares
Ví dụ
Share chemistry(Phrase)
ʃˈeə kˈɛmɪstri
ˈʃɛr ˈkɛmɪstri
01
Một phần của cái gì đó được chia cho một số người hoặc bên.
A situation in which people collaborate or have a mutual understanding
Ví dụ
02
Một cá nhân hoặc thực thể thuộc về một nhóm lớn hơn.
The relationship between two people that shows a bond or connection
Ví dụ
03
Một khoản đầu tư vào một công ty được đại diện bởi cổ phiếu.
A feeling of closeness or interaction between people
Ví dụ
