Bản dịch của từ Shift emphasis trong tiếng Việt

Shift emphasis

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shift emphasis(Noun)

ʃˈɪft ˈɛmfəsəs
ʃˈɪft ˈɛmfəsəs
01

Một khoảng thời gian hoạt động của một nhóm công nhân hoặc một máy móc.

A period of operating time for a group of workers or machinery.

一段工人团队的工作时间或一台机器的运行周期。

Ví dụ
02

Sự thay đổi hoặc chuyển động từ vị trí hoặc hướng này sang vị trí hoặc hướng khác.

A change or movement from one position or direction to another.

这是指从一个位置或方向移动或变换到另一个位置或方向。

Ví dụ
03

Một sự thay đổi nhẹ về vị trí, hướng đi hoặc xu hướng.

A slight shift in position, direction, or trend.

位置、方向或趋势上的轻微变化

Ví dụ

Shift emphasis(Verb)

ʃˈɪft ˈɛmfəsəs
ʃˈɪft ˈɛmfəsəs
01

Di chuyển hoặc làm cho vật gì đó chuyển chỗ từ nơi này sang nơi khác.

To move or cause something to move from one place to another.

移动或使其从一个地方到另一个地方

Ví dụ
02

Chuyển sự chú ý hoặc tập trung sang chủ đề hoặc phần khác.

Shift your attention or focus to another topic or section.

将注意力或专注转移到另一个主题或部分上。

Ví dụ
03

Thay đổi vị trí, chỗ đứng hoặc hướng của một vật thể.

Change the position, location, or direction of something.

改变某物的位置、地点或方向

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh