Bản dịch của từ Shoreline finish trong tiếng Việt

Shoreline finish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoreline finish(Noun)

ʃˈɔːlaɪn fˈɪnɪʃ
ˈʃɔrˌɫaɪn ˈfɪnɪʃ
01

Rìa của một nguồn nước, đặc biệt là khu vực nơi đất gặp biển hoặc đại dương.

The edge of a body of water particularly the area where land meets the sea or ocean

Ví dụ
02

Một biểu hiện ẩn dụ hoặc chủ đề về ranh giới và sự chuyển tiếp, đặc biệt là trong bối cảnh nghệ thuật.

A metaphorical or thematic representation of boundaries and transitions particularly in an artistic context

Ví dụ
03

Một loại lớp phủ hoặc xử lý bề mặt cụ thể trên một vật thể tạo ra vẻ ngoài giống như bờ biển.

A specific type of surface coating or treatment on an object that mimics the appearance of a shoreline

Ví dụ