Bản dịch của từ Short vacation trong tiếng Việt

Short vacation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short vacation(Phrase)

ʃˈɔːt veɪkˈeɪʃən
ˈʃɔrt vəˈkeɪʃən
01

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc giải trí ngắn ngủi tránh xa công việc hoặc hoạt động thường xuyên

A brief period of rest or recreation away from work or regular activity

Ví dụ
02

Một chuyến đi ngắn hoặc kỳ nghỉ thường kéo dài một vài ngày

A short trip or holiday typically lasting a few days

Ví dụ
03

Một kỳ nghỉ tạm thời để thư giãn hoặc giải trí thường ngắn hơn kỳ nghỉ tiêu chuẩn

A temporary break taken for relaxation or leisure usually shorter than a standard vacation

Ví dụ