ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Short vacation
Một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc giải trí ngắn ngủi tránh xa công việc hoặc hoạt động thường xuyên
A brief period of rest or recreation away from work or regular activity
Một chuyến đi ngắn hoặc kỳ nghỉ thường kéo dài một vài ngày
A short trip or holiday typically lasting a few days
Một kỳ nghỉ tạm thời để thư giãn hoặc giải trí thường ngắn hơn kỳ nghỉ tiêu chuẩn
A temporary break taken for relaxation or leisure usually shorter than a standard vacation