shouts
shouts (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “shout” — những tiếng la hét, tiếng hét lớn (nhiều lần hoặc nhiều tiếng cùng lúc). Dùng để chỉ các lời hét lớn, la lớn của một hoặc nhiều người.
plural of shout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shouts (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shout | shouts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shouts" là danh từ số nhiều của "shout", có nghĩa chỉ những tiếng kêu lớn hoặc tiếng hô to, thường để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng phổ biến với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "shout" thường được phát âm với trọng âm khác nhau: Anh có xu hướng nhấn mạnh âm đầu hơn, trong khi Mỹ có thể nhấn mạnh âm cuối hơn. Cả hai ngữ cảnh đều thường thấy trong thể thao và hoạt động xã hội.