Anh - Việt

Bản dịch của từ Shouts trong tiếng Việt

shouts

Noun

shouts (Noun)

/ʃˈaʊts/
/ʃˈaʊts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “shout” — những tiếng la hét, tiếng hét lớn (nhiều lần hoặc nhiều tiếng cùng lúc). Dùng để chỉ các lời hét lớn, la lớn của một hoặc nhiều người.

plural of shout.

Ví dụ
Đám đông hò reo đòi công lý trong cuộc biểu tình ở Washington.The crowd shouts for justice during the protest in Washington.
Nhiều tiếng hò reo đã được nghe thấy tại buổi biểu tình xã hội thứ Bảy trước.Many shouts were heard at the social rally last Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của shouts (Noun)

SingularPlural

shout

shouts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh