Bản dịch của từ Showcase alliance trong tiếng Việt
Showcase alliance
Noun [U/C] Noun [C]

Showcase alliance(Noun)
ʃˈəʊkeɪs ˈɔːliəns
ˈʃoʊˌkeɪs ˈɔɫjəns
Ví dụ
02
Một bối cảnh hoặc dịp để trình bày điều gì đó
A setting or occasion for presenting something
Ví dụ
03
Một buổi triển lãm hoặc biểu diễn công khai
Ví dụ
Showcase alliance(Noun Countable)
ʃˈəʊkeɪs ˈɔːliəns
ˈʃoʊˌkeɪs ˈɔɫjəns
01
Một bối cảnh hoặc dịp để trình bày điều gì đó.
An agreement or arrangement between two or more parties
Ví dụ
02
Một tủ kính hoặc kệ trưng bày dùng để thể hiện các món đồ như trang sức hoặc tác phẩm nghệ thuật.
An association or partnership formed for a specific purpose
Ví dụ
