Bản dịch của từ Showcase alliance trong tiếng Việt

Showcase alliance

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showcase alliance(Noun)

ʃˈəʊkeɪs ˈɔːliəns
ˈʃoʊˌkeɪs ˈɔɫjəns
01

Một chiếc tủ trưng bày hoặc kiếng dùng để trình bày các món đồ như trang sức hoặc tác phẩm nghệ thuật.

A display case or cabinet used for showing items such as jewelry or works of art

Ví dụ
02

Một bối cảnh hoặc dịp để trình bày điều gì đó

A setting or occasion for presenting something

Ví dụ
03

Một buổi triển lãm hoặc biểu diễn công khai

A public exhibition or demonstration

Ví dụ

Showcase alliance(Noun Countable)

ʃˈəʊkeɪs ˈɔːliəns
ˈʃoʊˌkeɪs ˈɔɫjəns
01

Một bối cảnh hoặc dịp để trình bày điều gì đó.

An agreement or arrangement between two or more parties

Ví dụ
02

Một tủ kính hoặc kệ trưng bày dùng để thể hiện các món đồ như trang sức hoặc tác phẩm nghệ thuật.

An association or partnership formed for a specific purpose

Ví dụ
03

Một triển lãm hoặc buổi biểu diễn công cộng

A union of two or more groups

Ví dụ