Bản dịch của từ Shrink wrapping trong tiếng Việt

Shrink wrapping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrink wrapping(Noun)

ʃɹˈɪŋk ɹˈæpɨŋ
ʃɹˈɪŋk ɹˈæpɨŋ
01

Quá trình bọc một vật thể trong một màng nhựa sau đó được nung nóng để co lại chặt xung quanh vật thể đó.

The process of enclosing an item in a plastic film that is then heated to shrink tightly around the object.

Ví dụ
02

Được sử dụng để mô tả phương pháp đóng gói mang lại sự bảo vệ và tầm nhìn đồng thời giảm thiểu không gian.

Used to describe a method of packaging that provides protection and visibility while also minimizing space.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong ngành hậu cần và đóng gói để biểu thị việc bọc hàng hóa bằng lớp nhựa bảo vệ.

A term used in logistics and packaging industries to denote the practice of wrapping goods in a protective plastic covering.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh