Bản dịch của từ Silent track trong tiếng Việt

Silent track

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silent track(Noun)

sˈaɪlənt trˈæk
ˈsaɪɫənt ˈtræk
01

Một đoạn nhạc hoặc âm thanh không có giọng hát hoặc nhạc cụ, thường được sử dụng làm nhạc nền trong phim hoặc làm tiếng ồn nền.

This is a piece of music or sound that contains no vocals or instruments, often used as background in film scores or as ambient noise.

这段音乐或声音没有任何歌词或乐器,通常用作电影配乐或背景音乐。

Ví dụ
02

Một đoạn ghi âm có thể cố tình để trống nhằm mục đích nghệ thuật hoặc kỹ thuật, như trong biểu diễn trực tiếp hoặc các bản ghi âm.

A recorded segment might be deliberately left silent for artistic or technical reasons, such as during live performances or on a recording.

一段可以出于艺术或技术需求而故意留空的录音片段,例如在现场表演或录音中使用

Ví dụ
03

Một đoạn ghi âm có khoảng im lặng thường được sử dụng trong chỉnh sửa âm thanh hoặc phim để tạo ra sự tạm dừng hoặc chuyển tiếp.

A recorded segment of silence is often used in audio editing or filmmaking to create a pause or transition.

在音频编辑或电影制作中,常会用到一段已经录制好的静音,用来营造停顿或平滑过渡的效果。

Ví dụ