Bản dịch của từ Single channel recording trong tiếng Việt

Single channel recording

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single channel recording(Phrase)

sˈɪŋɡəl tʃˈænəl rɪkˈɔːdɪŋ
ˈsɪŋɡəɫ ˈtʃænəɫ rɪˈkɔrdɪŋ
01

Kỹ thuật này thường được sử dụng trong các thiết lập ghi âm cơ bản, phổ biến trong những bản ghi âm đầu tiên và một số loại công việc lồng ghép giọng nói.

Often used in basic recording setups this technique is common in early recordings and certain types of voiceover work

Ví dụ
02

Các bản ghi âm đơn kênh có thể dẫn đến những hạn chế trong việc phối trộn và hiệu ứng âm thanh stereo vì tất cả âm thanh đều nằm trong một bản nhạc.

Single channel recordings can lead to limitations in mixing and stereo sound effects as all audio is contained in one track

Ví dụ
03

Một phương pháp ghi âm sử dụng một kênh duy nhất, thường dẫn đến âm thanh mono, ghi lại tất cả tín hiệu âm thanh trên một bản nhạc.

A method of recording audio using a single channel typically resulting in a mono sound that captures all audio signals in a single track

Ví dụ