Anh - Việt

Bản dịch của từ Sings trong tiếng Việt

sings

Verb

sings (Verb)

/sˈɪŋz/
/ˈsɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Biểu diễn một tác phẩm hát, đặc biệt là trong một bối cảnh trang trọng hoặc có sự hỗ trợ của nhạc cụ.

To perform a vocal piece especially in a formal setting or with accompaniment

Ví dụ
Maya hát cùng một dàn hợp xướng đại học tại lễ hội cộng đồng hằng năm.Maya sings with a university choir at the annual community festival.
Daniel không bao giờ hát trong các sự kiện trang trọng nếu không có tiếng đàn piano đệm.Daniel never sings at formal events without piano accompaniment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để phát ra âm thanh nhạc bằng giọng nói thường mang tính ngân nga hoặc nhịp điệu.

To produce musical tones with the voice often in a melodic or rhythmic manner

Ví dụ
Maya hát tại các cuộc họp cộng đồng để gắn kết hàng xóm trong các chiến dịch địa phương.Maya sings at community meetings to unite neighbors during local campaigns.
David không bao giờ hát tại các cuộc họp khu phố, kể cả trong lễ hội văn hóa.David never sings at neighborhood meetings, even during cultural festivals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Phát ra âm thanh hoặc tiếng động tương tự như tiếng chim hoặc tiếng chuông.

To make a similar sound or noise such as a bird or a bell

Ví dụ
Tại sự kiện cộng đồng của Maya, chim bạc má hót bên quầy quyên góp.At Maya's community event, the bluebird sings beside the donation booth.
Trong cuộc họp khu phố của chúng tôi, không có con chim nào hót gần hội trường.During our neighborhood meeting, no bird sings near the hall.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh