slanted
slanted (Adjective)
Nghĩa 01 · Không thẳng thắn; thiên vị.
Không thẳng thắn; thiên vị.
Not straightforward biased.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nghiêng hoặc tạo góc thay vì vuông góc hoặc nằm ngang.
Nghiêng hoặc tạo góc thay vì vuông góc hoặc nằm ngang.
Inclined or angled rather than perpendicular or horizontal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slanted (Verb)
Nghĩa 01 · Trình bày thông tin theo cách thiên vị hoặc gây hiểu lầm.
Trình bày thông tin theo cách thiên vị hoặc gây hiểu lầm.
To present information in a biased or misleading way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của slanted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | slant |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slanted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slanted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slants |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | slanting |
slanted (Noun)
Nghĩa 01 · Sự thiên vị hoặc định kiến trong cách trình bày.
Sự thiên vị hoặc định kiến trong cách trình bày.
A bias or prejudice in presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slanted" trong tiếng Anh diễn tả trạng thái bị nghiêng, không thẳng, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như kiến trúc, truyền thông hoặc văn học. Trong tiếng Anh Mỹ, "slanted" thường chỉ phong cách viết hoặc báo chí thiên lệch, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng theo nghĩa này hơn. Ngoài ra, "slanted" có thể mang nghĩa bóng chỉ những quan điểm hoặc cách nhìn một chiều, phản ánh thiên kiến cá nhân.