Bản dịch của từ Slew trong tiếng Việt

Slew

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slew(Noun)

slˈu
slˈu
01

Thiết bị dùng để quay hoặc xoay một phần của máy móc (ví dụ như cánh tay cần trục, nền tảng, hoặc bộ phận quay) sang hướng khác; thiết bị thực hiện thao tác “slew” (quay/chuyển hướng).

A device used for slewing.

Ví dụ
02

Một thay đổi vị trí (sự dịch chuyển hoặc xoay chuyển khỏi vị trí ban đầu).

A change of position.

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình quay tròn/chuyển hướng (thường dùng khi nói về máy móc, thiết bị hoặc vật thể quay quanh trục của nó).

The act or process of slewing.

Ví dụ

Slew(Verb)

slˈu
slˈu
01

(động từ) Điều chỉnh kim đồng hồ bằng cách thêm hoặc bỏ đi một số điểm nhảy (tick) nhỏ để sửa chậm/nhanh thời gian của đồng hồ một cách từ từ.

Transitive To insert extra ticks or skip some ticks of a clock to slowly correct its time.

Ví dụ
02

(ngoại động từ, về đường sắt) dịch chuyển một phần đường ray hoặc toàn bộ đường tàu sang một bên, tức là thay đổi vị trí theo phương ngang của đoạn ray.

Transitive rail transport To move something usually a railway line sideways.

Ví dụ
03

(động từ không cần tân ngữ) Xoay hoặc quay quanh một trục; quay nghiêng đột ngột sang một bên.

Intransitive To pivot.

Ví dụ

Dạng động từ của Slew (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Slay

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Slew

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Slain

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Slays

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Slaying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ