slew
slew (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thiết bị dùng để quay hoặc xoay một phần của máy móc (ví dụ như cánh tay cần trục, nền tảng, hoặc bộ phận quay) sang hướng khác; thiết bị thực hiện thao tác “slew” (quay/chuyển hướng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slew (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ không cần tân ngữ) Xoay hoặc quay quanh một trục; quay nghiêng đột ngột sang một bên.
(động từ không cần tân ngữ) Xoay hoặc quay quanh một trục; quay nghiêng đột ngột sang một bên.
intransitive To pivot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (ngoại động từ, về đường sắt) dịch chuyển một phần đường ray hoặc toàn bộ đường tàu sang một bên, tức là thay đổi vị trí theo phương ngang của đoạn ray.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (động từ) Điều chỉnh kim đồng hồ bằng cách thêm hoặc bỏ đi một số điểm nhảy (tick) nhỏ để sửa chậm/nhanh thời gian của đồng hồ một cách từ từ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của slew (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | slay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slain |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | slaying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Slew" là một từ tiếng Anh có nghĩa là "một số lượng lớn" hoặc "nhiều". Từ này có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ, thường mang nghĩa chuyển động hoặc thay đổi đột ngột. Trong tiếng Anh Anh, "slew" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông báo kết quả hoặc nguyên nhân. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này phổ biến hơn để chỉ sự xoay chuyển hay đoàn tụ của một nhóm. Từ này có cách phát âm tương tự trong cả hai biến thể.