Bản dịch của từ Small life trong tiếng Việt
Small life
Noun [U/C]

Small life(Noun)
smˈɔːl lˈaɪf
ˈsmɔɫ ˈɫaɪf
01
Trạng thái nhỏ bé hoặc kém quan trọng hơn về kích thước, tầm quan trọng hoặc phạm vi.
The state of being small or lesser in size importance or extent
Ví dụ
Ví dụ
