Bản dịch của từ Snood trong tiếng Việt

Snood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snood(Noun)

snud
snud
01

Một đoạn dây ngắn dùng để nối móc câu (hook) với dây câu chính khi câu cá biển. Thường là dây phụ nhỏ gắn giữa móc và dây chính để treo mồi hoặc gắn mồi giả.

A short line attaching a hook to a main line in sea fishing.

连接钩子与主线的短线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vòng rộng làm bằng len hoặc chất liệu dệt, đội quanh đầu hoặc cổ, có thể kéo lên che phần đầu như mũ trùm hoặc quàng như khăn. Thường dùng để giữ ấm và trang trí.

A wide ring of knitted material worn as a hood or scarf.

宽松的围巾或帽子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại mạng che hoặc túi vải trang trí được đội lên phía sau đầu, để giữ tóc gọn gàng và làm đẹp (thường do phụ nữ đội).

An ornamental hairnet or fabric bag worn over the hair at the back of a womans head.

女用头巾或发网

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ